Agatha Mary Clarissa Miller sinh ngày 15 tháng 9 năm 1890 tại Torquay, Anh. Bà là con út trong gia đình ba anh chị em và được giáo dục tại nhà bởi mẹ mình. Ngay từ nhỏ, Christie đã bộc lộ niềm yêu thích với sách và sáng tạo những câu chuyện của riêng mình.
Bà lớn lên trong một môi trường khá đặc biệt, khi được mẹ khuyến khích phát triển trí tưởng tượng mà không cần đến trường lớp chính quy. Khi còn trẻ, bà đã đam mê văn học Gothic và các tác phẩm của Sir Arthur Conan Doyle, người tạo ra nhân vật thám tử Sherlock Holmes. Điều này đã gieo mầm cho niềm yêu thích thể loại trinh thám của bà
Trong Thế chiến thứ nhất, Agatha Christie làm y tá tại bệnh viện quân đội và làm việc trong phòng thí nghiệm dược phẩm, nơi bà có cơ hội học hỏi về độc dược – một chủ đề thường xuất hiện trong các tác phẩm sau này của bà. Chính trong thời gian này, bà đã bắt đầu viết cuốn tiểu thuyết đầu tay The Mysterious Affair at Styles (Vụ án bí ẩn tại Styles, 1920), đánh dấu sự ra đời của thám tử Hercule Poirot.
Bà tiếp tục viết nhiều tiểu thuyết khác, nhưng phải đến những năm 1930, Christie mới thực sự trở thành một trong những nhà văn trinh thám hàng đầu. Một số tác phẩm tiêu biểu của giai đoạn này bao gồm Murder on the Orient Express (Án mạng trên chuyến tàu tốc hành phương Đông, 1934), The ABC Murders (Vụ án ABC, 1936) và And Then There Were None (Mười người da đen nhỏ, 1939) – cuốn sách bán chạy nhất của bà với hơn 100 triệu bản in trên toàn thế giới.
Vào năm 1926, Agatha Christie trải qua một biến cố lớn khi mẹ bà qua đời. Cùng thời điểm này, cuộc hôn nhân của bà với người chồng đầu tiên, Archibald Christie, tan vỡ. Điều này dẫn đến một sự kiện kỳ lạ khi bà biến mất trong vòng 11 ngày, làm dấy lên nhiều giả thuyết. Christie sau đó được tìm thấy ở một khách sạn tại Harrogate, nhưng bà không bao giờ tiết lộ điều gì đã xảy ra trong khoảng thời gian đó.
Sau khi ly hôn, Christie đi du lịch khắp Trung Đông, nơi bà gặp gỡ và kết hôn với nhà khảo cổ học Max Mallowan. Cuộc hôn nhân thứ hai này đem đến cho bà nhiều trải nghiệm quý giá, giúp bà lấy bối cảnh cho nhiều tác phẩm sau này như Murder in Mesopotamia (Án mạng ở Lưỡng Hà, 1936) hay Death on the Nile (Cái chết trên sông Nile, 1937)
Trong suốt những năm 1940 và 1950, Christie tiếp tục sáng tác không ngừng nghỉ, cho ra đời nhiều kiệt tác trinh thám. Bà cũng bắt đầu lấn sân sang kịch nghệ với vở The Mousetrap (1952), vở kịch trinh thám có thời gian công diễn dài nhất trong lịch sử.
Năm 1971, bà được Nữ hoàng Anh phong tước hiệu Dame Commander vì những đóng góp to lớn cho nền văn học Anh. Đến những năm cuối đời, sức khỏe của bà suy giảm nhưng bà vẫn tiếp tục viết sách. Tiểu thuyết cuối cùng về Poirot, Curtain (Bức màn), được xuất bản năm 1975, đánh dấu sự kết thúc của một trong những nhân vật thám tử vĩ đại nhất lịch sử văn học. Một năm sau, bà qua đời tại nhà riêng ở Oxfordshire, hưởng thọ 85 tuổi.